English → Vietnamese
splintery
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
splintery
* tính từ
- có mảnh vụn
- giống mảnh vụn
- dễ vỡ thành mảnh vụn, sự chia rẽ (trong đảng phái)
- kẽ hở, đường nứt
- mây sợi, sợi liễu gai (để đan)
- lớp da tách ra, lớp da lạng ra (da súc vật)
- nửa chai nước hơi; nửa cốc rượu mùi
- (số nhiều) sự ngồi xoạc chân
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) của chia (của ăn cướp được)
- có mảnh vụn
- giống mảnh vụn
- dễ vỡ thành mảnh vụn, sự chia rẽ (trong đảng phái)
- kẽ hở, đường nứt
- mây sợi, sợi liễu gai (để đan)
- lớp da tách ra, lớp da lạng ra (da súc vật)
- nửa chai nước hơi; nửa cốc rượu mùi
- (số nhiều) sự ngồi xoạc chân
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) của chia (của ăn cướp được)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
splintery slivery
resembling or consisting of or embedded with long slender fragments of (especially) wood having sharp points
Other matches
Other phrases built from the same root.
splintery
* tính từ
- có mảnh vụn
- giống mảnh vụn
- dễ vỡ thành mảnh vụn, sự chia rẽ (trong đảng phái)
- kẽ hở, đường nứt
- mây sợi, sợi liễu gai (để đan)
- lớp da tách ra, lớp da lạng ra (da súc vật)
- nửa chai nước hơi; nửa cốc rượu mùi
- (số nhiều) sự ngồi xoạc chân
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) của chia (của ăn cướp được)
- có mảnh vụn
- giống mảnh vụn
- dễ vỡ thành mảnh vụn, sự chia rẽ (trong đảng phái)
- kẽ hở, đường nứt
- mây sợi, sợi liễu gai (để đan)
- lớp da tách ra, lớp da lạng ra (da súc vật)
- nửa chai nước hơi; nửa cốc rượu mùi
- (số nhiều) sự ngồi xoạc chân
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) của chia (của ăn cướp được)