English → Vietnamese
split-level
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
split-level
* tính từ
- (nhà, phòng) có sàn của phòng này ở vào nửa chừng (cao hơn hay thấp hơn) phòng bên cạnh
- (nhà, phòng) có sàn của phòng này ở vào nửa chừng (cao hơn hay thấp hơn) phòng bên cạnh