English → Vietnamese
splint
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
splint
* danh từ
- thanh nẹp
- (thú y học) xương ngón treo (xương ngón II và IV đã teo nhỏ ở hai bên ngón chân ngựa)
- bướu xương ngón treo (ngựa)
- (giải phẫu) (như) splinter-bone
* ngoại động từ
- bó (xương gãy) bằng nẹp
- thanh nẹp
- (thú y học) xương ngón treo (xương ngón II và IV đã teo nhỏ ở hai bên ngón chân ngựa)
- bướu xương ngón treo (ngựa)
- (giải phẫu) (như) splinter-bone
* ngoại động từ
- bó (xương gãy) bằng nẹp
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
splint
kẹp cố định ; thanh nẹp ;
splint
kẹp cố định ; thanh nẹp ;