English → Vietnamese
sorter
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sorter
* danh từ
- người lựa chọn, người sắp xếp, người phân loại
- (kỹ thuật) máy sàng quặng
- người lựa chọn, người sắp xếp, người phân loại
- (kỹ thuật) máy sàng quặng
Other matches
Other phrases built from the same root.
card sorter
- (Tech) máy lựa phiếu
* danh từ
- bộ phân loại và so sánh
- bộ phân loại và so sánh
* danh từ
- bộ phân loại và đọc
- bộ phân loại và đọc