EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

sorry

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

sorry
* tính từ
- lấy làm buồn, lấy làm tiếc, lấy làm phiền
=I am sorry to hear it+ tôi lấy làm buồn khi nghe tin đó
=I'm sorry+ tôi rất lấy làm tiếc (ngụ ý xin lỗi...)
=he will be sorry for this some day+ rồi có ngày nó sẽ phải đau buồn về vấn đề này
=I felt sorry for him+ tôi thấy tiếc cho nó; tôi cảm thấy đau buồn cho nó, tôi rất thương nó
- đáng buồn, xấu, tồi tàn, thiểu não
=a sorry plight+ hoàng cảnh đáng buồn
=a sorry fellow+ một anh chàng tồi
=in sorry clothes+ ăn mặt thiểu não

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

sorry
agathe ; anh rất tiếc ; anh xin lỗi ; anh ; biết ; bobble ; buồn ; bắt đầu ; bọn tôi rất tiếc ; bọn tôi xin lỗi ; bọn tôi ; bọn tôi đang ; bố rất tiếc ; bố xin lỗi ; bới tung ; cha xin lỗi ; chia buồn ; chuyện ; chuộc lỗi ; cháu xin lỗi ; cháu đáng ; chú rất tiếc ; chú xin lỗi ; chảy máu ; chị em ; chửi ; clank ; coi chừng ; con rất tiếc ; con xin lô ̃ i ; con xin lôi ; con xin lỗi ; con xin người ; con xin ; cá ; cái ; cám ơn lần ; cám ơn ; có lỗi ; cô ; cùng xin lỗi ; cơ ; cảm ; cảm ơn anh ; cậu khai với ; cậu khai ; cậu ; do ; dậy mau ; em buồn ; em rất tiếc ; em xin lỗi ; em xin ; frank ; giận với em ; gì ; hiểu ; hô ́ i hâ ; hô ́ i hâ ̣ n ; hô ́ i hâ ̣ ; hại ; hận ; hận đó ; hắn thật tồi ; hối hận ; hối lỗi ; hối tiếc vì ; hối tiếc ; không có gì ; không có ; không ; không được di chuyển ; không được ; l ; l × i ; l × ; là tốt cho cậu ; làm tiếc ; lô ; lô ̃ i nhe ; lô ̃ i nhe ́ ; lô ̃ i vi ; lô ̃ i vi ̀ ; lô ̃ i ; lô ̃ ; lấy làm tiếc ; lấy làm xin lỗi ; lấy nó về ; lắm ; lổi ; lỗi bác ; lỗi chú bob ; lỗi các cậu ; lỗi cô ; lỗi cậu ; lỗi frank ; lỗi mà ; lỗi mày ; lỗi nghe ; lỗi nhé ; lỗi nhưng ; lỗi tao ; lỗi thưa cô ; lỗi thật sự ; lỗi thật tình ; lỗi tôi ; lỗi vì lại ; lỗi vì ; lỗi với con ; lỗi ; lỗi à ; lỗi đi ; lỗi đã làm anh đau lòng ; lỗi đã ; mi ; mà xin lỗi ; mày ; mình xin lỗi ; mẹ xin lỗi ; mẹ ; mọi người tránh ra xin lỗi ; mọi thứ ; mới là tốt cho cậu ; mời cô ; nghe ; nghe à ; ngoài ý muốn ; ngại ; nhau chín lần ; nhớ ngắn hạn ; nhớ ; náy ; nãy ; nằm ; oh ; ow ; phiền anh ; phòng trọ với ; phòng trọ ; quá cho ; quá ; rát tiếc ; rấc tiếc ; rất buồn ; rất lấy làm tiếc ; rất tiếc là ; rất tiếc vì ; rất tiếc về ; rất tiếc ; sao lần ; sao thế ; sao thế được ; sao ; she is sorry ; sợ ; sự rất tiếc ; sự thương hại ; sự xin lỗi ; t ti ¿ ; t tiê ; t tiê ́ c ; t tiê ́ ; t xin lô ̃ i ; ta rất tiếc ; ta xin lỗi ; tao rất tiếc ; tha lỗi ; thua ; thành thật xin lỗi vì ; thôi mà thầy ; thôi ; thương hại ; thương tiếc ; thương xót ; thương ; thượng hại ; thấy hối hận ; thấy tiếc ; thật ngại quá ; thật ra ; thật xin lỗi ; thật ; thật đáng buồn ; thật đáng tiếc ; thứ lỗi cho tôi ; thứ lỗi nhé ; thứ lỗi vì ; thứ lỗi ; thực sự phải ; ti ¿ c thay ; ti ¿ ; tiê ; tiê ́ c ; tiê ́ ; tiếc là ; tiếc mà ; tiếc quá ; tiếc thay ; tiếc vì ; tiếc về ; tiếc ; tiếc đã ; trong đại ; tránh ra coi ; trông ; tá ; tìm cô ; tình xin lỗi ; tôi buồn ; tôi không thấy anh ; tôi lấy làm tiếc ; tôi râ ́ t tiê ; tôi râ ́ t tiê ́ ; tôi rất tiếc ; tôi rất xin lỗi ; tôi xin lô ̃ ; tôi xin lỗi vì ; tôi xin lỗi ; tôi ; tưởng tồi ; tốt cho cậu ; tốt ; tội nghiệp ; tội ; tớ xin lỗi ; từ từ ; vâng ; vê ; vì chuyện ; vì cô ấy ốm ; x in lỗi ; xin chia buồn ; xin cô đừng giận ; xin hãy ; xin l ; xin l × i ; xin lô ; xin lô ̃ i anh ; xin lô ̃ i nhe ; xin lô ̃ i nhe ́ ; xin lô ̃ i vi ; xin lô ̃ i vi ̀ ; xin lô ̃ i ; xin lô ̃ ; xin lôi ; xin lỗi anh ; xin lỗi chàng trai ; xin lỗi chú ; xin lỗi chờ đã ; xin lỗi các ; xin lỗi cô ; xin lỗi cậu ; xin lỗi em ; xin lỗi mà ; xin lỗi ngài ; xin lỗi nha ; xin lỗi nhe ; xin lỗi nhé ; xin lỗi vì ; xin lỗi vì đã ; xin lỗi xin lỗi ; xin lỗi ; xin lỗi ông bà ; xin lỗi ông ; xin lỗi ạ ; xin thứ lỗi ; xin xin lồi ; xin ; xót ; ¥ t ti ¿ ; à ; á ; ân hận ; ôi cô xin lỗi ; ôi xin lỗi ; ông chồng tệ thế này ; ông chồng tệ thế ; đang ; đáng tiếc là ; đáng tiếc ; đâu ; đây là kylie ; đã hối hận ; đường ; được ; đại ; đất ; đầu hành động nghiêm túc ; đắc tội ; đừng đụng tôi ; ̀ tôi xin lô ̃ ; ́ t tiê ; ́ t tiê ́ c ; ́ t tiê ́ ; ́ t xin lô ̃ i ;
sorry
agathe ; anh rất tiếc ; anh xin lỗi ; anh ; ben ; biết ; bobble ; buô ; buô ̀ ; buồn ; bắt ; bắt đầu ; bọn tôi rất tiếc ; bọn tôi xin lỗi ; bố rất tiếc ; bố xin lỗi ; bới tung ; cha xin lỗi ; chia buồn ; chuyện ; chuộc lỗi ; cháu xin lỗi ; chôn ; chú rất tiếc ; chú xin lỗi ; chảy máu ; chỉ ; chị em ; chờ ; chửi ; clank ; coi chừng ; con rất tiếc ; con xin lô ̃ i ; con xin lôi ; con xin lỗi ; con xin người ; con xin ; cá ; cái ; cám ơn lần ; cám ơn ; có lỗi ; cô ; cùng xin lỗi ; cơ ; cảm ; cảm ơn anh ; cậu khai với ; cậu khai ; cậu ; cố ; do ; dĩ ; dậy mau ; em buồn ; em rất tiếc ; em xin lỗi ; em xin ; giận với em ; gì ; hiểu ; hâ ; hê ; hô ́ i hâ ; hô ́ i hâ ̣ ; hại ; hạn ; hận ; hận đó ; hắn thật tồi ; hỏng ; hối hận ; hối lỗi ; hối tiếc vì ; hối tiếc ; khoan ; không có gì ; không có ; không ; không được di chuyển ; không được ; l ; l × i ; l × ; lechiffre ; lui ra ; lui ; là tốt cho cậu ; làm tiếc ; lô ; lô ̃ i nhe ; lô ̃ i nhe ́ ; lô ̃ i vi ; lô ̃ i vi ̀ ; lô ̃ i ; lô ̃ ; lấy làm tiêc ; lấy làm tiếc ; lấy làm xin lỗi ; lấy nó về ; lắm ; lổi ; lỗi bác ; lỗi chú bob ; lỗi các cậu ; lỗi cô ; lỗi cậu ; lỗi của ; lỗi frank ; lỗi mà ; lỗi mày ; lỗi nghe ; lỗi nhé ; lỗi nhưng ; lỗi tao ; lỗi thưa cô ; lỗi thật sự ; lỗi thật tình ; lỗi tôi ; lỗi vì lại ; lỗi vì ; lỗi với con ; lỗi với ; lỗi ; lỗi à ; lỗi đi ; lỗi đã ; mi ; mà xin lỗi ; mày ; mình xin lỗi ; mẹ xin lỗi ; mẹ ; mọi thứ ; mới là tốt cho cậu ; mời cô ; nghe ; nghe à ; ngoài ý muốn ; ngại ; nhanh ; nhau chín lần ; nhớ ngắn hạn ; noel ; náy ; nãy ; nói ra ; nằm ; oh ; ow ; phiền anh ; phiền ; phòng trọ với ; phòng trọ ; phòng ; phải ; quá cho ; quá ; rick ; rát tiếc ; rấc tiếc ; rất buồn ; rất lấy làm tiếc ; rất tiếc là ; rất tiếc vì ; rất tiếc về ; rất tiếc ; sao lần ; sao thế ; sao thế được ; sao ; she is sorry ; sống ; sợ ; sự rất tiếc ; sự thương hại ; sự xin lỗi ; t buô ; t buô ̀ ; t ti ¿ ; t tiê ; t tiê ́ c ; t tiê ́ ; t xin lô ̃ i ; ta rất tiếc ; ta xin lỗi ; tao rất tiếc ; tha lỗi ; thua ; thành thật xin lỗi vì ; thôi mà thầy ; thôi ; thương hại ; thương tiếc ; thương xót ; thương ; thượng hại ; thấy hối hận ; thấy tiếc ; thật ngại quá ; thật ra ; thật xin lỗi ; thật ; thật đáng buồn ; thật đáng tiếc ; thứ lỗi cho tôi ; thứ lỗi nhé ; thứ lỗi vì ; thứ lỗi ; thực sự ; ti ¿ c thay ; ti ¿ ; tiê ; tiê ́ c ; tiê ́ ; tiếc là ; tiếc mà ; tiếc quá ; tiếc thay ; tiếc vì ; tiếc về ; tiếc ; tiếc đã ; tomas ; tránh ra coi ; trông ; tá ; tìm cô ; tình xin lỗi ; tôi không thấy anh ; tôi lấy làm tiếc ; tôi rất tiếc ; tôi rất xin lỗi ; tôi xin lô ̃ ; tôi xin lỗi vì ; tôi xin lỗi ; tôi ; tưởng tồi ; tốt cho cậu ; tốt ; tội nghiệp ; tội ; tớ xin lỗi ; từ từ ; vâng ; vê ; vì cô ấy ốm ; vô ; vô ̣ ; x in lỗi ; xin chia buồn ; xin cô đừng giận ; xin hãy ; xin l ; xin l × i ; xin lô ; xin lô ̃ i anh ; xin lô ̃ i nhe ; xin lô ̃ i vi ; xin lô ̃ i ; xin lô ̃ ; xin lôi ; xin lỗi anh ; xin lỗi chàng trai ; xin lỗi chú ; xin lỗi chờ đã ; xin lỗi các ; xin lỗi cô ; xin lỗi cậu ; xin lỗi em ; xin lỗi mà ; xin lỗi ngài ; xin lỗi nha ; xin lỗi nhe ; xin lỗi nhé ; xin lỗi vì ; xin lỗi vì đã ; xin lỗi xin lỗi ; xin lỗi ; xin lỗi ông bà ; xin lỗi ông ; xin lỗi ạ ; xin thứ lỗi ; xin xin lồi ; xin ; xâ ; xót ; ¥ t ti ¿ ; ¥ ; ¿ ; à ; ân hận ; ôi cô xin lỗi ; ôi xin lỗi ; ông chồng tệ thế này ; ông chồng tệ thế ; đang ; đáng tiếc là ; đáng tiếc ; đâu ; đây là kylie ; đã hối hận ; đường ; được ; đất ; đầu hành động nghiêm túc ; đắc tội ; đừng đụng tôi ; ́ t tiê ; ́ t tiê ́ c ; ́ t tiê ́ ; ̣ t buô ; ̣ t buô ̀ ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

sorry bad; regretful
feeling or expressing regret or sorrow or a sense of loss over something done or undone
sorry deplorable; distressing; lamentable; pitiful; sad
bad; unfortunate
sorry good-for-naught; good-for-nothing; meritless; no-account; no-count; no-good; unmeritorious
without merit
sorry blue; dark; dingy; disconsolate; dismal; drab; drear; dreary; gloomy; grim
causing dejection

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- tính chất buồn phiền, tính chất hối tiếc
sorry
* tính từ
- lấy làm buồn, lấy làm tiếc, lấy làm phiền
=I am sorry to hear it+ tôi lấy làm buồn khi nghe tin đó
=I'm sorry+ tôi rất lấy làm tiếc (ngụ ý xin lỗi...)
=he will be sorry for this some day+ rồi có ngày nó sẽ phải đau buồn về vấn đề này
=I felt sorry for him+ tôi thấy tiếc cho nó; tôi cảm thấy đau buồn cho nó, tôi rất thương nó
- đáng buồn, xấu, tồi tàn, thiểu não
=a sorry plight+ hoàng cảnh đáng buồn
=a sorry fellow+ một anh chàng tồi
=in sorry clothes+ ăn mặt thiểu não

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S