English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sorting

Best translation match:
English Vietnamese
sorting
* danh từ
- sự tuyển chọn; phân loại

Probably related with:
English Vietnamese
sorting
công việc sắp xếp ; loại ; phân loại ; phải ; quan sát ; quan ; sắp xếp ; thu xếp ; việc sắp xếp ;
sorting
công việc sắp xếp ; loại ; phân loại ; phải ; sắp xếp ; thu xếp ; việc sắp xếp ;

May be synonymous with:
English English
sorting; sort
an operation that segregates items into groups according to a specified criterion
sorting; categorisation; categorization; classification
the basic cognitive process of arranging into classes or categories

May related with:
English Vietnamese
re-sort
* ngoại động từ
- lựa chọn lại, phân loại lại
alphanumeric sort
- (Tech) xếp thứ tự chữ-số
ascending sort
- (Tech) xếp thứ tự từ dưới lên
block sort
- (Tech) sắp xếp theo khối
bubble sort
- (Tech) sắp xếp theo chuỗi bọt
sorting
* danh từ
- sự tuyển chọn; phân loại
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: