English to Vietnamese
Search Query: sortition
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sortition
|
* danh từ
- sự rút thăm, sự bắt thăm |
May be synonymous with:
| English | English |
|
sortition; casting lots; drawing lots
|
making a chance decision by using lots (straws or pebbles etc.) that are thrown or drawn
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sortition
|
* danh từ
- sự rút thăm, sự bắt thăm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
