English → Vietnamese
sort
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sort
* danh từ
- thứ, loại, hạng
=a new sort of bicycle+ một loại xe đạp mới
=people of every sort and kind+ người đủ hạng
=these sort of men+ (thông tục) những hạng người đó
=of sorts+ linh tinh, lẫn lộn (kiểm kê)
- (từ cổ,nghĩa cổ) kiểu, cách
=in courteous sort+ kiểu lịch sự lễ phép
=in some sort+ trong một chừng mực nào đó
- (ngành in) bộ chữ
!a poet of a sort
!(thông tục) a poet of sorts
- một nhà thơ giả hiệu
!to be a good sort
- là một người tốt
!to be out of sorts
- thấy khó chịu, thấy khó ở, bực tức
- (ngành in) thiếu bộ chữ
!sort of
- (thông tục) phần nào
=I felt sort of tired+ tôi cảm thấy phần nào mệt mỏi
!that's your sort!
- đúng là phải làm như thế!
* ngoại động từ
- lựa chọn, sắp xếp, phân loại
=to sort out those of the largest size+ chọn loại lớn nhất ra
=to sort ore+ tuyển quặng
* nội động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) phù hợp, thích hợp
=his actions sort well with his profession+ những hành động của anh ta rất phù hợp với nghề nghiệp của anh ta
- thứ, loại, hạng
=a new sort of bicycle+ một loại xe đạp mới
=people of every sort and kind+ người đủ hạng
=these sort of men+ (thông tục) những hạng người đó
=of sorts+ linh tinh, lẫn lộn (kiểm kê)
- (từ cổ,nghĩa cổ) kiểu, cách
=in courteous sort+ kiểu lịch sự lễ phép
=in some sort+ trong một chừng mực nào đó
- (ngành in) bộ chữ
!a poet of a sort
!(thông tục) a poet of sorts
- một nhà thơ giả hiệu
!to be a good sort
- là một người tốt
!to be out of sorts
- thấy khó chịu, thấy khó ở, bực tức
- (ngành in) thiếu bộ chữ
!sort of
- (thông tục) phần nào
=I felt sort of tired+ tôi cảm thấy phần nào mệt mỏi
!that's your sort!
- đúng là phải làm như thế!
* ngoại động từ
- lựa chọn, sắp xếp, phân loại
=to sort out those of the largest size+ chọn loại lớn nhất ra
=to sort ore+ tuyển quặng
* nội động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) phù hợp, thích hợp
=his actions sort well with his profession+ những hành động của anh ta rất phù hợp với nghề nghiệp của anh ta
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
sort
bâ ; bâ ̀ ; bước ; bắt cóc ; bổ ; bữa ; chung ; châ ; châ ́ ; chỉ ; chọn ; chỗ ; chức ; cách nào ; cách ; có lẽ thích ; có lẽ ; có một ; có thể ; có vẻ ; có ; cũng ; cảm nhận ; ding ; dàn xếp ; dùng một ; dường như ; dạng ; dần ; giu ; giu ́ ; giải quyết ; giải ; giảm ; giống như ; giống ; gàng ; gì đó ; gần như là ; gần như ; gần ; hoảng ; hành ; hình ; hạn ; hợp ; khá là ; kiểu ; kìm ; l ; lo liệu ; loa ; loại người ; loại ; là loại ; là nó hơi ; là ; làm mọi thứ ; lạo ; lầm ; lập ; lối ; lựa chọn những thứ ; lựa ; lực lượng ; m ; mang ; mà ; mặc dù ; mọi ; mối ; một câu ; một khía ; một thứ ; một ; mới ; na ná ; nguồn ; ngưỡng ; nhiều thứ ; nhãn ; như kiểu ; như là ; như thế ; như vầy ; như ; những ; nào ; nào đó ; nào đó đã ; nằm ; phân loại ; phương ; phản ; phần nào ; phần ; phỏng ; quy ; quyê ; quyê ́ ; quà ; ra ; sau ; sắp xếp lại ; sắp xếp ; sự ; thay ; thiết ; thú ; thế nào ; thế ; thề giúp ; thể chứ ; thể ; thợ ; thứ như ; thứ ; thực ; tiến ; toán ; trận ; trở ; tình ; tưởng ; tự giải ; tự ; việc ; vui ; vùng ; vẫy ; vẻ như ; vẻ ; vụ ; wow ; xếp ; xử lý ; xử ; âm ; ý ; đang ; đen ; điểm ; đánh giá ; đó là ; đó như ; đó ; đón ; được một ; đẩy ; đặc ; đều ; đứng ; ơ ; ̀ thay ; ủng hộ ;
sort
ali ; biểu ; bâ ; bâ ̀ ; bước ; bắt cóc ; bổ ; bộ ; bữa ; chung ; châ ; châ ́ ; chỉ ; chọn ; chỗ ; chức ; cuộc ; cách ; có lẽ thích ; có lẽ ; có một ; có thể ; có vẻ ; có ; cũng ; cảm nhận ; ding ; dàn xếp ; dùng một ; dường như ; dạng ; dần ; giác ; giải quyết ; giải ; giảm ; giống như ; giống ; gì đó ; gần như ; gần ; hiệu ; hoảng ; hành ; hình ; hạn ; hệ ; hợp ; khiê ; khiê ́ ; khiến ; khá là ; khối ; kiểu ; kìm ; l ; lo liệu ; loa ; loài ; loại người ; loại ; là loại ; là ; làm mọi thứ ; lạo ; lầm ; lập ; lựa ; lực lượng ; m ; mang ; mà ; mọi ; mối ; một cách ; một câu ; một khía ; một thứ ; một ; na ná ; nguồn ; ngưỡng ; ngắn ; nhiều thứ ; như kiểu ; như là ; như thế ; như ; những ; nào đó ; nằm ; phân loại ; phương ; phải ; phản ; phần ; phỏng ; quy ; quyê ; quyê ́ ; quà ; ra ; sau ; sắp xếp lại ; sắp xếp ; sự ; thay ; thiê ; thiê ́ ; thiết ; thú ; thề giúp ; thể chứ ; thể ; thợ ; thứ như ; thứ ; thực ; tiến ; toán ; trận ; trở ; tâm ; tình ; tư ; tư ̣ ; tưởng ; tự giải ; tự ; viễn ; việc ; vui ; vùng ; vẫy ; vật ; vẻ như ; vẻ ; vọn ; vụ ; wow ; xếp ; xử lý ; xử ; âm ; ý ; đang ; đen ; điều ; điểm ; đánh giá ; đâ ; đích ; đó là ; đó như ; đó ; đón ; được một ; đẩy ; đặc ; đều ; đứng ; ̀ thay ; ở ; ủng hộ ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
sort form; kind; variety
a category of things distinguished by some common characteristic or quality
sort sorting
an operation that segregates items into groups according to a specified criterion
sort screen; screen out; sieve
examine in order to test suitability
sort assort; class; classify; separate; sort out
arrange or order by classes or categories
Other matches
Other phrases built from the same root.