English → Vietnamese
sortable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sortable
* tính từ
- có thể lựa chọn ra được, có thể phân loại
- có thể lựa chọn ra được, có thể phân loại
Other matches
Other phrases built from the same root.
sortable
* tính từ
- có thể lựa chọn ra được, có thể phân loại
- có thể lựa chọn ra được, có thể phân loại