English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: smart

Best translation match:
English Vietnamese
smart
* danh từ
- sự đau đớn, sự nhức nhối; nỗi đau khổ
* nội động từ
- đau đớn, nhức nhối, đau khổ
=finger smart+ ngón tay đau nhức
=smoke makes eyes smart+ khói làm nhức mắt
!to smart for
- bị trừng phạt vì, chịu những hậu quả của
* tính từ
- mạnh, ác liệt; mau lẹ, nhanh
=to have a smart skirmish+ có một cuộc chạm trán ác liệt
=to go off at a smart pace+ bước đi nhanh
=to have a smart box on the ear+ bị một cái bạt tai nên thân, bị một cái tát điếng người
- khéo léo, khôn khéo
=a smart talker+ người nói chuyện khéo
=a smart invention+ phát minh tài tình
- nhanh trí; tinh ranh, láu
=a smart officer+ sĩ quan nhanh trí
=smart dealing+ lối chơi láu cá
- đẹp sang, thanh nhã, lịch sự
=to look quite smart+ trông thật là sang trọng
=smart clothes+ quần áo lịch sự
- diện, bảnh bao, duyên dáng
=smart people+ dân ăn diện
=the smart set+ giới ăn chơi

Probably related with:
English Vietnamese
smart
biết khôn ; biết suy nghĩ ; bằng cái ; bằng ; bố ; công nghệ ; cử ; dạy khôn ; dẻo mỏ ; giỏi ; giờ tính ; ho chút nào ; ho chút ; hãy cẩn ; hăm ; hẳn thông minh ; khôn hồn ; khôn khéo chút ; khôn khéo ; khôn khóe ; khôn lanh như vậy ; khôn lanh như ; khôn lanh ; khôn ngoan lắm ; khôn ngoan ; khôn ; lanh lẹ ; lanh lợi ; minh hơn ; minh lắm hả ; minh lắm ; minh mà ; minh một chút ; minh qua ; minh qua ́ ; minh ; minh đấy chứ ; mạnh khỏe thông minh ; nghệ ; nhanh nhạy ; rất thông minh ; rất thông ; sa ́ ng suô ; sa ́ ng suô ́ ; sáng suốt ; sáng sủa đấy ; sự thông minh ; thông minh chứ ; thông minh dữ ; thông minh hơn ; thông minh lanh lợi ; thông minh là ; thông minh mà ; thông minh như ; thông minh qua ; thông minh so ; thông minh ; thông minh đó ; thông minh đấy ; thông minh đấy đi ; thông mình lắm ; thông mình ; tinh khôn cho lắm ; tinh ; vẻ thông minh ; vẻ thông mình ; với bố ; xuất sắc ; đã biết khôn ; đủ thông minh ; ́ thông minh ;
smart
biết khôn ; biết suy nghĩ ; bằng cái ; bằng ; bố ; cu ; công nghệ ; cử ; dạy khôn ; dẻo mỏ ; giỏi ; giờ tính ; ho chút nào ; ho chút ; hãy cẩn ; hăm ; hẳn thông minh ; khôn hồn ; khôn khéo chút ; khôn khéo ; khôn khóe ; khôn lanh như vậy ; khôn lanh như ; khôn lanh ; khôn ngoan lắm ; khôn ngoan ; khôn ; khổ ; kê ; lanh lẹ ; lanh lợi ; lơ ; minh hơn ; minh lắm hả ; minh lắm ; minh mà ; minh một chút ; minh qua ; minh qua ́ ; minh ; minh đấy chứ ; mạnh khỏe thông minh ; nghệ ; nhanh nhạy ; rất thông minh ; sa ́ ng suô ; sa ́ ng suô ́ ; sáng suốt ; sáng sủa đấy ; sủa ; sự thông minh ; thông minh chứ ; thông minh dữ ; thông minh hơn ; thông minh lanh lợi ; thông minh là ; thông minh mà ; thông minh như ; thông minh qua ; thông minh so ; thông minh ; thông minh đó ; thông minh đấy ; thông minh đấy đi ; thông mình lắm ; thông mình ; tinh khôn cho lắm ; tinh ; vẻ thông minh ; vẻ thông mình ; với bố ; xuất sắc ; điê ; đã biết khôn ; đủ thông minh ; ́ thông minh ; ̉ kê ;

May be synonymous with:
English English
smart; smarting; smartness
a kind of pain such as that caused by a wound or a burn or a sore
smart; ache; hurt
be the source of pain
smart; chic; voguish
elegant and stylish
smart; bright
characterized by quickness and ease in learning
smart; fresh; impertinent; impudent; overbold; sassy; saucy; wise
improperly forward or bold

May related with:
English Vietnamese
smart alec
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người làm ra vẻ tinh khôn
- người ngông nghênh
smart aleck
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người làm ra vẻ tinh khôn
- người ngông nghênh
smart-alecky
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm ra vẻ tinh khôn
- ngông nghênh
smart-money
* danh từ
- tiền bồi thường
smartness
* danh từ
- sự mạnh, sự ác liệt; sự mau lẹ
- sự khéo léo, sự tài tình
- sự tinh ranh, sự láu
- vẻ sang trọng, vẻ thanh nhã, vẻ lịch sự
- vẻ bảnh bao, vẻ duyên dáng
smart-ass
* danh từ & tính từ
- bom hướng dẫn bằng laze
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: