English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: smarm

Best translation match:
English Vietnamese
smarm
* ngoại động từ
- (thông tục) luồn lọt
= he smarms his way into the upper reaches of a society+hắn luồn lọt lên các tầng lớp cao của xã hội
- trát thạch cao
* nội động từ
- nịnh nọt luồn cúi

May be synonymous with:
English English
smarm; fulsomeness; unction
excessive but superficial compliments given with affected charm

May related with:
English Vietnamese
smarm
* ngoại động từ
- (thông tục) luồn lọt
= he smarms his way into the upper reaches of a society+hắn luồn lọt lên các tầng lớp cao của xã hội
- trát thạch cao
* nội động từ
- nịnh nọt luồn cúi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: