English → Vietnamese
sleazy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sleazy
* tính từ
- mỏng (vải)
- (thông tục) nhếch nhác, lôi thôi lếch thếch
- mỏng (vải)
- (thông tục) nhếch nhác, lôi thôi lếch thếch
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
sleazy bum; cheap; cheesy; chintzy; crummy; punk; tinny
of very poor quality; flimsy
sleazy seamy; seedy; sordid; squalid
morally degraded
Other matches
Other phrases built from the same root.
sleazy
* tính từ
- mỏng (vải)
- (thông tục) nhếch nhác, lôi thôi lếch thếch
- mỏng (vải)
- (thông tục) nhếch nhác, lôi thôi lếch thếch
* danh từ
- sự mỏng (vải)
- <thgt> sự nhếch nhác, sự nhớp nhúa; sự bẩn thỉu và không đứng đắn (nhất là về một nơi)
- sự mỏng (vải)
- <thgt> sự nhếch nhác, sự nhớp nhúa; sự bẩn thỉu và không đứng đắn (nhất là về một nơi)