English → Vietnamese
sippet
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sippet
* danh từ
- mẫu bánh mì (để cho vào xúp)
- mẫu bánh mì rán
- mẫu, miếng nhỏ
- mẫu bánh mì (để cho vào xúp)
- mẫu bánh mì rán
- mẫu, miếng nhỏ