English → Vietnamese
siphuncle
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
siphuncle
* danh từ
- (động vật học) ống thờ, vòi hút ((cũng) siphon)
- (động vật học) ống thờ, vòi hút ((cũng) siphon)
Other matches
Other phrases built from the same root.
siphuncle
* danh từ
- (động vật học) ống thờ, vòi hút ((cũng) siphon)
- (động vật học) ống thờ, vòi hút ((cũng) siphon)