EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

siphonal

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

siphonal
* tính từ
- có hình xifông
- dẫn bằng xifông

Other matches

Other phrases built from the same root.

siphon bottle
* danh từ
- chai hơi xì
siphonal
* tính từ
- có hình xifông
- dẫn bằng xifông
* tính từ
- có hình xifông
- dẫn bằng xifông
* danh từ
- chai đựng nước xô-đa có thể dùng sức ép của ga trong bình để xì ra

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S