English → Vietnamese
sire
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sire
* danh từ
- đực giống
- hoàng thượng, bệ hạ (tiếng xưng với vua)
- (thơ ca) cha, cha ông
* ngoại động từ
- sinh sản, đẻ ra (ngựa giống)
- đực giống
- hoàng thượng, bệ hạ (tiếng xưng với vua)
- (thơ ca) cha, cha ông
* ngoại động từ
- sinh sản, đẻ ra (ngựa giống)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
sire
a ̣ ; bê ̣ ha ̣ ; bệ hạ ; có thần ; hoa ̀ ng thươ ̣ ng ; hoa ̀ ng tư ̉ ; hoàng thượng ; m ; nga ̀ i ; nga ̀ ; ngài ; pip ; sira ; thưa bệ hạ ; thưa cha ; thưa hoàng thượng ; thưa hỏa vương ; thưa nga ̀ i ; thưa ngài ; thưa đức vua ; tâu hoàng thượng ; ̀ ng ; ́ y ; ̃ hoa ̀ ng tư ̉ ;
sire
a ̣ ; bê ̣ ha ̣ ; bệ hạ ; bệ ; có thần ; hoa ̀ ng tư ̉ ; hoàng thượng ; m ; nga ̀ i ; nga ̀ ; ngài ; pip ; sira ; thưa bệ hạ ; thưa cha ; thưa hoàng thượng ; thưa hỏa vương ; thưa nga ̀ i ; thưa ngài ; thưa đức vua ; thượng ; tâu hoàng thượng ; ̀ ng ; ́ y ; ́ đâ ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
sire father; forefather
the founder of a family
sire beget; bring forth; engender; father; generate; get; mother
make children
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), nhuốm &
- (từ cổ,nghĩa cổ), nhuốm &