English → Vietnamese
sircar
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sircar
* danh từ (Anh, An)
- chính phủ
- người đứng đầu chính phủ
- người quản gia, người quản lý
- nhân viên kế toán
- chính phủ
- người đứng đầu chính phủ
- người quản gia, người quản lý
- nhân viên kế toán