English → Vietnamese
behalf
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
behalf
* danh từ
- on (in) behalf of thay mặt cho, nhân danh
=on behalf of my friends+ thay mặt cho các bạn tôi, nhân danh cho các bạn tôi
=on my behalf+ nhân danh cá nhân tôi
- on (in) behalf of thay mặt cho, nhân danh
=on behalf of my friends+ thay mặt cho các bạn tôi, nhân danh cho các bạn tôi
=on my behalf+ nhân danh cá nhân tôi
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
behalf
cớ ; danh nghĩa ; diện cho ; lệnh ; lợi ích ; ngài nhân danh ; nhân danh ngài ; thay cho ; thay mặt cho quốc gia này ; thay mặt cho quốc gia ; thay mặt cho ; thay mặt ; thay ; thị ; tư cách là đại diện cho ; tư cách ; vì bản thân ; đại diện cho ; đại diện ;
behalf
angeles ; củael ; danh nghĩa ; diện cho ; hầu ; lệnh ; lợi ích ; ngài nhân danh ; thay cho ; thay mặt cho quốc gia ; thay mặt cho ; thay mặt ; thay ; thị ; tư cách ; vì bản thân ; đại diện cho ; đại diện ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
in behalf
- thay mặt, nhận danh
on behalf
- thay mặt, nhận danh