English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: shortcut

Best translation match:
English Vietnamese
shortcut
- phím rút gọn, phím tắt

Probably related with:
English Vietnamese
shortcut
biện pháp nhanh gọn ; chặng ngắn ; con đường tắt ; lược bỏ ; lối tắt ; ngõ tắt ; rút gọn ; rút ngắn đoạn đường ; tă ; tắt của ; tắt lắm ; tắt vừa ; tắt ; đường tắt ;
shortcut
biện pháp nhanh gọn ; chặng ngắn ; con đường tắt ; lược bỏ ; lối tắt ; ngõ tắt ; rút gọn ; rút ngắn đoạn đường ; tă ; tắt của ; tắt lắm ; tắt vừa ; tắt ; đường tắt ;

May be synonymous with:
English English
shortcut; crosscut; cutoff
a route shorter than the usual one

May related with:
English Vietnamese
shortcut
- phím rút gọn, phím tắt
shortcut
biện pháp nhanh gọn ; chặng ngắn ; con đường tắt ; lược bỏ ; lối tắt ; ngõ tắt ; rút gọn ; rút ngắn đoạn đường ; tă ; tắt của ; tắt lắm ; tắt vừa ; tắt ; đường tắt ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: