English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: shorten

Best translation match:
English Vietnamese
shorten
* ngoại động từ
- thu ngắn lại, thu hẹp vào
- mặc quần soóc (cho trẻ em)
- cho mỡ (vào bánh cho xốp giòn)
* nội động từ
- ngắn lại

Probably related with:
English Vietnamese
shorten
rút ngắn ;
shorten
rút ngắn ;

May be synonymous with:
English English
shorten; abbreviate; abridge; contract; cut; foreshorten; reduce
reduce in scope while retaining essential elements
shorten; bowdlerise; bowdlerize; castrate; expurgate
edit by omitting or modifying parts considered indelicate

May related with:
English Vietnamese
shortening
* danh từ
- sự thu ngắn lại
- mỡ pha vào bánh cho xốp giòn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: