English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: shortages

Probably related with:
English Vietnamese
shortages
khan hiếm thực phẩm ; sự thiếu hụt ; thiếu hụt ; thiếu ; tình trạng thiếu ;
shortages
khan hiếm thực phẩm ; sự thiếu hụt ; thiếu hụt ; thiếu ; tình trạng thiếu ;

May related with:
English Vietnamese
shortage
* danh từ
- sự thiếu; số lượng thiếu
=a shortage of staff+ sự thiếu biến chế
=a shortage of 100 tons+ thiếu 100 tấn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: