English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: shooter

Best translation match:
English Vietnamese
shooter
* danh từ
- người bắn súng
- người đi săn
- quả bóng (crickê) là là trên mặt đất
- (thể dục,thể thao) người sút (bóng đá)
- súng, súng lục (dùng trong từ ghép)
=six-shooter+ súng sáu, súng lục

Probably related with:
English Vietnamese
shooter
bắn súng góc nhìn thư ; bắn súng mà ; bắn súng ; bắn ; có xạ thủ ; că ́ n trô ̣ m ; cướp ; gây án ; kẻ bắn súng ; kẻ nổ súng ; ng că ́ n trô ̣ m ; nghĩa ; nổ súng ; phạm ; sát thủ ; súng bắn ; súng ; tay súng ; thà ; tên hung thủ ; tên ; tên ám sát ; xạ thủ ; ám sát ; đã bắn ;
shooter
bắn súng góc nhìn thư ; bắn súng mà ; bắn súng ; bắn ; có xạ thủ ; cướp ; gây án ; kẻ bắn súng ; kẻ nổ súng ; nghĩa ; nổ súng ; phạm ; sát thủ ; súng bắn ; súng ; tay súng ; thà ; tên hung thủ ; tên ; tên ám sát ; xạ thủ ; ám sát ; đã bắn ;

May be synonymous with:
English English
shooter; taw
a large marble used for shooting in the game of marbles
shooter; shot
a person who shoots (usually with respect to their ability to shoot)
shooter; crap-shooter
a gambler who throws dice in the game of craps
shooter; gun; gun for hire; gunman; gunslinger; hired gun; hit man; hitman; torpedo; triggerman
a professional killer who uses a gun

May related with:
English Vietnamese
bean-shooter
* danh từ
- ống xì đồng
sharp-shooter
* danh từ
- người bắn giỏi, nhà thiện xạ
six-shooter
* danh từ
- súng sáu, súng lục
square shooter
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người thẳng thắn thật thà
trouble-shooter
* danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục)
- thợ chữa máy
- nhà ngoại giao có tài dàn xếp những chuyện rắc rối
pea-shooter
* danh từ
- ống xì đồng (ống nhỏ để thổi hạt đậu khô)
* danh từ
- ống xì thổi hột đậu (đồ chơi trẻ con)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: