EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

shook

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

shook
* thời quá khứ của shake
* danh từ
- bộ ván và nắp thùng (sắp đóng thành thùng)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

shook
bắt ; bị lắc ; giũ ; hoảng ; làm ; lắc ; lừa ; run lên ; rung chuyển ; rung lắc ; rung rinh ; rúng động ; thức ; vẫn bắt ; vừa lắc ; đã bắt ; đã làm run lắc ; đã làm ; động ;
shook
bắt ; bị lắc ; giũ ; hoảng ; lắc ; lừa ; run lên ; rung chuyển ; rung lắc ; rung rinh ; rúng động ; thức ; vẫn bắt ; vừa lắc ; đã bắt ; đã làm run lắc ; động ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- chán nản
= he was all shook-up after his defeat+anh ta hoàn toàn chán nản sau khi thất bại

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S