English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: shooters

Probably related with:
English Vietnamese
shooters
bă ́ n ; các xạ thủ ;
shooters
bă ́ n ; các xạ thủ ;

May related with:
English Vietnamese
bean-shooter
* danh từ
- ống xì đồng
sharp-shooter
* danh từ
- người bắn giỏi, nhà thiện xạ
six-shooter
* danh từ
- súng sáu, súng lục
square shooter
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người thẳng thắn thật thà
trouble-shooter
* danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục)
- thợ chữa máy
- nhà ngoại giao có tài dàn xếp những chuyện rắc rối
pea-shooter
* danh từ
- ống xì đồng (ống nhỏ để thổi hạt đậu khô)
* danh từ
- ống xì thổi hột đậu (đồ chơi trẻ con)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: