English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: shoo

Best translation match:
English Vietnamese
shoo
* động từ
- xua, đuổi, xuỵt
=to shoo the chickens aways+ xua gà đi chỗ khác

Probably related with:
English Vietnamese
shoo
bên ngoài ; cút đi ; khung ảnh gãy ; mau ; suỵt ; sù ; xù ; xùy ; đi ; đuổi ; đừng ;
shoo
bên ngoài ; cút đi ; khung ảnh gãy ; mau ; suỵt ; sù ; xù ; xùy ; đi ; đuổi ;

May be synonymous with:
English English
shoo; shoo away; shoo off
drive away by crying `shoo!'

May related with:
English Vietnamese
shoo-in
* danh từ
- người (đội ) được coi là nhất định giành thắng lợi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: