English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: shaggy

Best translation match:
English Vietnamese
shaggy
* tính từ
- rậm lông, bờm xờm
- có nhiều bụi rậm mọc ngổn ngang
- có cành tua tủa
- đầu tóc râu ria bờm xờm (người)
- (thực vật học) có lông tơ dài
!a shaggy dog story
- chuyện dây cà ra dây muống cố kéo dài cho buồn cười

Probably related with:
English Vietnamese
shaggy
dài thì phải ; lại dài ra rồi ;
shaggy
dài thì phải ; lại dài ra rồi ;

May be synonymous with:
English English
shaggy; bushy; shaggy-coated; shaggy-haired
used of hair; thick and poorly groomed
shaggy; shagged
having a very rough nap or covered with hanging shags

May related with:
English Vietnamese
shagginess
* danh từ
- vẻ bờm xờm, vẻ xồm xoàm
shaggy
* tính từ
- rậm lông, bờm xờm
- có nhiều bụi rậm mọc ngổn ngang
- có cành tua tủa
- đầu tóc râu ria bờm xờm (người)
- (thực vật học) có lông tơ dài
!a shaggy dog story
- chuyện dây cà ra dây muống cố kéo dài cho buồn cười
shaggy-dog story
* danh từ
- chuyện dây cà ra dây muống nhạt nhẽo (câu chuyện cười dài dòng, rời rạc, thường có đoạn kết lạc lõng và không thật hài hước)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: