English → Vietnamese
bats
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bats
* tính từ
- điên; khùng; điên khùng
= to have bats in the belfry+điên rồ
- điên; khùng; điên khùng
= to have bats in the belfry+điên rồ
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
bats
bọn dơi ; con dơi ; dơi bay ; dơi lại ; dơi ; loài dơi ; mụ dơi ; những con dơi ; quật ;
bats
bọn dơi ; con dơi ; dơi bay ; dơi lại ; dơi ; loài dơi ; mụ dơi ; những con dơi ; quật ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
bats around the bend; balmy; barmy; batty; bonkers; buggy; cracked; crackers; daft; dotty; fruity; haywire; kookie; kooky; loco; loony; loopy; nuts; nutty; round the bend; wacky; whacky
informal or slang terms for mentally irregular
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- ngựa thồ
- ngựa thồ
* danh từ
- tiền thuê thồ (hàng...)
- tiền thuê thồ (hàng...)
* danh từ
- (thể dục,thể thao) sự đánh (bóng...) bằng gậy
- sự nháy mắt
- mền bông (để làm chăn...)
- (thể dục,thể thao) sự đánh (bóng...) bằng gậy
- sự nháy mắt
- mền bông (để làm chăn...)
* danh từ
- cục gạch, gạch củ đậu (để ném nhau)
- cục gạch, gạch củ đậu (để ném nhau)
bats
* tính từ
- điên; khùng; điên khùng
= to have bats in the belfry+điên rồ
- điên; khùng; điên khùng
= to have bats in the belfry+điên rồ
vampire bat
* danh từ
- <động> dơi quỷ (một trong những loài dơi hút máu ở Trung và Nam Mỹ)
- <động> dơi quỷ (một trong những loài dơi hút máu ở Trung và Nam Mỹ)