English → Vietnamese
batsman
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
batsman
* danh từ
- (thể dục,thể thao) vận động viên bóng chày, vận động viên crickê
- người hướng dẫn (máy bay) hạ cánh (xuống tàu sân bay)
- (thể dục,thể thao) vận động viên bóng chày, vận động viên crickê
- người hướng dẫn (máy bay) hạ cánh (xuống tàu sân bay)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
batsman batter; hitter; slugger
(baseball) a ballplayer who is batting