English to Vietnamese
Search Query: batting
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
batting
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) sự đánh (bóng...) bằng gậy - sự nháy mắt - mền bông (để làm chăn...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
batting
|
quả ; đánh bóng ;
|
|
batting
|
quả ; đánh bóng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
batting; batten
|
stuffing made of rolls or sheets of cotton wool or synthetic fiber
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bat-horse
|
* danh từ
- ngựa thồ |
|
bat-pay
|
* danh từ
- tiền thuê thồ (hàng...) |
|
batting
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) sự đánh (bóng...) bằng gậy - sự nháy mắt - mền bông (để làm chăn...) |
|
brick-bat
|
* danh từ
- cục gạch, gạch củ đậu (để ném nhau) |
|
bats
|
* tính từ
- điên; khùng; điên khùng = to have bats in the belfry+điên rồ |
|
vampire bat
|
* danh từ
- <động> dơi quỷ (một trong những loài dơi hút máu ở Trung và Nam Mỹ) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
