English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: batting

Best translation match:
English Vietnamese
batting
* danh từ
- (thể dục,thể thao) sự đánh (bóng...) bằng gậy
- sự nháy mắt
- mền bông (để làm chăn...)

Probably related with:
English Vietnamese
batting
quả ; đánh bóng ;
batting
quả ; đánh bóng ;

May be synonymous with:
English English
batting; batten
stuffing made of rolls or sheets of cotton wool or synthetic fiber

May related with:
English Vietnamese
bat-horse
* danh từ
- ngựa thồ
bat-pay
* danh từ
- tiền thuê thồ (hàng...)
batting
* danh từ
- (thể dục,thể thao) sự đánh (bóng...) bằng gậy
- sự nháy mắt
- mền bông (để làm chăn...)
brick-bat
* danh từ
- cục gạch, gạch củ đậu (để ném nhau)
bats
* tính từ
- điên; khùng; điên khùng
= to have bats in the belfry+điên rồ
vampire bat
* danh từ
- <động> dơi quỷ (một trong những loài dơi hút máu ở Trung và Nam Mỹ)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: