English to Vietnamese
Search Query: battalion
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
battalion
|
* danh từ
- (quân sự) tiểu đoàn - đạo quân lớn dàn thành thế trận !big battalions - quân nhiều tướng mạnh, vũ lực |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
battalion
|
sư đoàn ; thiên phu ; tiếu đoàn ; tiểu đoàn mà ; tiểu đoàn ; đoàn ;
|
|
battalion
|
gởi ; sư đoàn ; thiên phu ; tiếu đoàn ; tiểu đoàn mà ; tiểu đoàn ; đoàn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
battalion; large number; multitude; myriad; pack; plurality
|
a large indefinite number
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
battalion
|
* danh từ
- (quân sự) tiểu đoàn - đạo quân lớn dàn thành thế trận !big battalions - quân nhiều tướng mạnh, vũ lực |
|
battalion
|
sư đoàn ; thiên phu ; tiếu đoàn ; tiểu đoàn mà ; tiểu đoàn ; đoàn ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
