English to Vietnamese
Search Query: scram
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
scram
|
* thán từ
- (từ lóng) cút đi!, xéo đi! |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
scram
|
bi ; biến đi ; bá láp ; chuô ̀ n thôi ; chuồn mau đi ; chạy đi ; cút hết đi ; cút ; cút đi ; mau tản ra ; nhẹ nhàng ; thanh tuyền ; tránh ra ; tránh ra đi ; xéo ; xéo đi ; đi liền ; đi ra đi ;
|
|
scram
|
bi ; biến đi ; bá láp ; chuô ̀ n thôi ; chuồn mau đi ; chạy đi ; cút hết đi ; cút ; cút đi ; mau tản ra ; nhẹ nhàng ; thanh tuyền ; tránh ra ; tránh ra đi ; xéo ; xéo đi ; đi liền ; đi ra đi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
scram; bugger off; buzz off; fuck off; get
|
leave immediately; used usually in the imperative form
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
scram
|
* thán từ
- (từ lóng) cút đi!, xéo đi! |
|
scram
|
bi ; biến đi ; bá láp ; chuô ̀ n thôi ; chuồn mau đi ; chạy đi ; cút hết đi ; cút ; cút đi ; mau tản ra ; nhẹ nhàng ; thanh tuyền ; tránh ra ; tránh ra đi ; xéo ; xéo đi ; đi liền ; đi ra đi ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
