English → Vietnamese
scrag
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
scrag
* danh từ
- người gầy khẳng khiu; súc vật gầy khẳng khiu; cây gầy khẳng khiu
- xương sườn súc vật; cổ cừu (để làm thức ăn)
- (từ lóng) có (người)
* ngoại động từ
- treo cổ, vặn cổ, thắt cổ
- (thể dục,thể thao), (từ lóng) ôm cổ địch thủ
-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) ngoặc cánh tay vào cổ (ai) cho nghẹt thở
- người gầy khẳng khiu; súc vật gầy khẳng khiu; cây gầy khẳng khiu
- xương sườn súc vật; cổ cừu (để làm thức ăn)
- (từ lóng) có (người)
* ngoại động từ
- treo cổ, vặn cổ, thắt cổ
- (thể dục,thể thao), (từ lóng) ôm cổ địch thủ
-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) ngoặc cánh tay vào cổ (ai) cho nghẹt thở
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
scrag skin and bones; thin person
a person who is unusually thin and scrawny
scrag scrag end
the lean end of a neck of veal
scrag garotte; garrote; garrotte
strangle with an iron collar
scrag choke
wring the neck of
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- xương xẩu gồ ghề; lởm chởm
- xương xẩu gồ ghề; lởm chởm