English → Vietnamese
scrabble
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
scrabble
* danh từ
- chữ nguệch ngoạc, chữ viết ngoáy
- sự cào bới
- sự quờ quạng (tìm vật gì)
* ngoại động từ
- viết nguệch ngoạc, viết ngoáy
- cào, bới
- quờ quạng, sờ soạng (tìm vật gì...)
- chữ nguệch ngoạc, chữ viết ngoáy
- sự cào bới
- sự quờ quạng (tìm vật gì)
* ngoại động từ
- viết nguệch ngoạc, viết ngoáy
- cào, bới
- quờ quạng, sờ soạng (tìm vật gì...)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
scrabble
ghép chữ ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
scrabble doodle; scribble
an aimless drawing
scrabble grope for
feel searchingly
scrabble scribble
write down quickly without much attention to detail
Other matches
Other phrases built from the same root.
scrabble
* danh từ
- chữ nguệch ngoạc, chữ viết ngoáy
- sự cào bới
- sự quờ quạng (tìm vật gì)
* ngoại động từ
- viết nguệch ngoạc, viết ngoáy
- cào, bới
- quờ quạng, sờ soạng (tìm vật gì...)
- chữ nguệch ngoạc, chữ viết ngoáy
- sự cào bới
- sự quờ quạng (tìm vật gì)
* ngoại động từ
- viết nguệch ngoạc, viết ngoáy
- cào, bới
- quờ quạng, sờ soạng (tìm vật gì...)