English → Vietnamese
barring-out
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
barring-out
* danh từ
-(ngôn ngữ nhà trường) sự phản kháng chặn cửa (không cho thầy giáo vào)
-(ngôn ngữ nhà trường) sự phản kháng chặn cửa (không cho thầy giáo vào)