English to Vietnamese
Search Query: barriers
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
barriers
|
các rào cản ; các rào cản đối ; hàng rào ; những rào cản ; những thanh chắn ; phải hàng rào chắn ; rào chắn ; rào cản về ; rào cản ; trở ngại ;
|
|
barriers
|
các rào cản ; các rào cản đối ; hàng rào ; ngại ; những rào cản ; những thanh chắn ; phải hàng rào chắn ; rào chắn ; rào cản về ; rào cản ; trở ngại ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
emitter barrier
|
- (Tech) tường chắn phát xạ
|
|
barriers to entry
|
- (Econ) Rào cản nhập ngành
+ Các yếu tố đẩy những người mới nhập ngành vào một mức giá không thuận lợi so với các hãng đã thiết lập trong một ngành. Chừng nào các hãng đã thiết lập đặt giá ở một mức dưới điểm tối thiểu của chi phí trung bình dài hạn của hãng tiềm tàng hiệu quả nhất, các hãng đã thiết lập có thể đạt được mức siêu lợi nhuận về lâu dài mà không phải lo sợ về sự gia nhập ngành mới. |
|
entry barriers
|
- (Econ) Rào cản nhập nghành.
+ Xem BARRIERS TO ENTRY. |
|
innocent entry barrier
|
- (Econ) Cản trở vô tình đối với việc nhập ngành; Cản trở ngẫu nhiên đối với việc nhập ngành.
|
|
non-tariff barriers
|
- (Econ) Các hàng rào phi thuế quan.
+ Là những hạn chế đối với thương mại quốc tê như hạn ngạch, các chính sách thu mua trong nước của chính phủ và các tiêu chuẩn về kỹ thuật và an toàn nhằm giúp cho các nhà sản xuất trong nước có lợi thế hơn so với các nhà sản xuất nước ngoài. |
|
strategic entry barrier
|
- (Econ) Cản trở chiến lược đối với nhập ngành.
|
|
crash barrier
|
* danh từ
- hàng rào phân ranh giới |
|
crush barrier
|
* danh từ
- hàng rào ngăn chặn đám đông |
|
fire-barrier
|
* danh từ
- tường chắn lửa; vách ngăn lửa |
|
heat barrier
|
* danh từ
- giới hạn về vận tốc máy bay (do nhiệt sinh ra vì ma sát với không khí) |
|
sonic barrier
|
* danh từ
- hàng rào âm thanh (điểm tại đó tốc độ của máy bay bằng tốc độ của sóng âm thanh, gây ra tiếng nổ âm thanh) |
|
sound barrier
|
* danh từ
- hàng rào âm thanh (điểm tại đó tốc độ của máy bay bằng tốc độ của sóng âm thanh, gây ra tiếng nổ âm thanh) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
