English to Vietnamese
Search Query: barrow
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
barrow
|
* danh từ
- gò, đống (chỉ dùng với tên địa điểm) - nấm mồ * danh từ - (tiếng địa phương) lợn thiến |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
barrow
|
nhà băng ;
|
|
barrow
|
nhà băng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
barrow; barrowful
|
the quantity that a barrow will hold
|
|
barrow; burial mound; grave mound; tumulus
|
(archeology) a heap of earth placed over prehistoric tombs
|
|
barrow; garden cart; lawn cart; wheelbarrow
|
a cart for carrying small loads; has handles and one or more wheels
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hand-barrow
|
* danh từ
- cáng, băng ca - xe ba gác |
|
sea-barrow
|
* danh từ
- bọc trứng cá đuối |
|
roller-barrow
|
* danh từ
- xe đẩy |
|
sack-barrow
|
* danh từ
- xe đẩy chở túi, bao tải |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
