English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sabotage

Best translation match:
English Vietnamese
sabotage
* danh từ
- sự phá ngầm, sự phá hoại
=acts of sabotage+ những hành đông phá hoại
* động từ
- phá ngầm, phá hoại
- (nghĩa bóng) làm hỏng, phá huỷ
=to sabotage a scheme+ làm hỏng một kế hoạch

Probably related with:
English Vietnamese
sabotage
một âm mưu ; ngầm phá hoại ; phá hoại ; phá hỏng ; vụ ngầm phá hoại ;
sabotage
một âm mưu ; phá hoại ; phá hỏng ; vụ ngầm phá hoại ;

May be synonymous with:
English English
sabotage; counteract; countermine; subvert; undermine; weaken
destroy property or hinder normal operations

May related with:
English Vietnamese
sabotage
* danh từ
- sự phá ngầm, sự phá hoại
=acts of sabotage+ những hành đông phá hoại
* động từ
- phá ngầm, phá hoại
- (nghĩa bóng) làm hỏng, phá huỷ
=to sabotage a scheme+ làm hỏng một kế hoạch
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: