English to Vietnamese
Search Query: sable
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sable
|
* danh từ
- (động vật học) chồn zibelin - da lông chồn zibelin - bút vẽ bằng lông chồn zibelin - (thơ ca); (văn học) màu đen - (số nhiều) áo choàng bằng lông chồn zibelin - (số nhiều) (thơ ca); (văn học) áo tang * tính từ - (thơ ca); (văn học) đen tối, ảm đạm; thê lương !his sable Majesty - ma vương |
May be synonymous with:
| English | English |
|
sable; coal black; ebony; jet black; pitch black; soot black
|
a very dark black
|
|
sable; martes zibellina
|
marten of northern Asian forests having luxuriant dark brown fur
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sable
|
* danh từ
- (động vật học) chồn zibelin - da lông chồn zibelin - bút vẽ bằng lông chồn zibelin - (thơ ca); (văn học) màu đen - (số nhiều) áo choàng bằng lông chồn zibelin - (số nhiều) (thơ ca); (văn học) áo tang * tính từ - (thơ ca); (văn học) đen tối, ảm đạm; thê lương !his sable Majesty - ma vương |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
