English → Vietnamese
runlet
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
runlet
* danh từ
- dòng suối nhỏ
- (từ cổ,nghĩa cổ) thùng nhỏ đựng rượu
- dòng suối nhỏ
- (từ cổ,nghĩa cổ) thùng nhỏ đựng rượu