English to Vietnamese
Search Query: rung
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
rung
|
* danh từ
- thanh thang (thanh ngang của cái thang) - thang ngang chân ghế * động tính từ quá khứ của ring |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
rung
|
bậc thang ; bậc ; cùng địa vị với ; reo ; vị trí ;
|
|
rung
|
bậc thang ; bậc ; cùng địa vị với ; reo ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
rung; round; stave
|
a crosspiece between the legs of a chair
|
|
rung; rundle; spoke
|
one of the crosspieces that form the steps of a ladder
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rung
|
* danh từ
- thanh thang (thanh ngang của cái thang) - thang ngang chân ghế * động tính từ quá khứ của ring |
|
rung
|
bậc thang ; bậc ; cùng địa vị với ; reo ; vị trí ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
