English → Vietnamese
runner-up
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
runner-up
* danh từ
- (thể dục,thể thao) con chó về nhì trong vòng đua chung kết
- người đứng thứ nhì trong trận chung kết; đội đứng thứ nhì trong trận chung kết
- (thể dục,thể thao) con chó về nhì trong vòng đua chung kết
- người đứng thứ nhì trong trận chung kết; đội đứng thứ nhì trong trận chung kết
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
runner-up second best
the competitor who finishes second