English → Vietnamese
rune
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rune
* danh từ
- chữ run (chữ viết xưa của các dân tộc Bắc Âu vào khoảng (thế kỷ) 2)
- dấu bí hiểm, dấu thần bí
- chữ run (chữ viết xưa của các dân tộc Bắc Âu vào khoảng (thế kỷ) 2)
- dấu bí hiểm, dấu thần bí
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
rune runic letter
any character from an ancient Germanic alphabet used in Scandinavia from the 3rd century to the Middle Ages