English → Vietnamese
runagate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
runagate
* danh từ
- người trốn tránh
- (từ cổ,nghĩa cổ) ma cà bông; người lang thang, người lêu lổng
- người trốn tránh
- (từ cổ,nghĩa cổ) ma cà bông; người lang thang, người lêu lổng
Other matches
Other phrases built from the same root.
runagate
* danh từ
- người trốn tránh
- (từ cổ,nghĩa cổ) ma cà bông; người lang thang, người lêu lổng
- người trốn tránh
- (từ cổ,nghĩa cổ) ma cà bông; người lang thang, người lêu lổng