EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

runaways

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

runaways
bọn bỏ trốn ; bọn dạt vòm ; chạy lồng ; kẻ chạy trốn ; nhiều là người trốn nhà ;
runaways
bọn bỏ trốn ; bọn dạt vòm ; chạy lồng ; kẻ chạy trốn ; nhiều là người trốn nhà ; trốn ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- người trốn tránh, người chạy trốn
- con ngựa lồng lên
* tính từ
- trốn tránh, chạy trốn, bỏ ngũ
=a runaway soldier+ một người lính bỏ ngũ
- lồng lên (ngựa)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thắng một cách dễ dàng
=a runaway victory+ (thể dục,thể thao) trận thắng dễ dàng

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R