English → Vietnamese
runabout
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
runabout
* danh từ
- đứa bé lang thang; đứa bé lêu lổng, thằng ma cà bông
- ô tô nhỏ; thuyền máy nhỏ
* tính từ
- lang thang; lêu lổng
- đứa bé lang thang; đứa bé lêu lổng, thằng ma cà bông
- ô tô nhỏ; thuyền máy nhỏ
* tính từ
- lang thang; lêu lổng
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
runabout roadster; two-seater
an open automobile having a front seat and a rumble seat