English → Vietnamese
rumormongering
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rumormongering
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự phao tin đồn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự phao tin đồn
Other matches
Other phrases built from the same root.
rumormongering
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự phao tin đồn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự phao tin đồn
* danh từ
- người phao tin đồn nhảm
- người phao tin đồn nhảm