English → Vietnamese
rumors
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
rumors
chuyện hài ; có tin đồn ; giả rồi ; lời đồn đại ; ng tin đô ; nghe đồn ; nhiều tin đồn ; những lời đồn đại ; những tin đồn ; những tiếng đồn ; tin ; tin đồn thế ; tin đồn ; vài tin đồn ; đô ; đồn thổi ; đồn ; đồn đại ;
rumors
chuyện hài ; có tin đồn ; giả rồi ; lời đồn đại ; ng tin đô ; nghe đồn ; nhiều tin đồn ; những lời đồn đại ; những tin đồn ; những tiếng đồn ; tin ; tin đồn thế ; tin đồn ; vài tin đồn ; đô ; đồn thổi ; đồn ; đồn đại ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- theo lời đồn; đồn đại
- theo lời đồn; đồn đại