English → Vietnamese
rumness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rumness
* danh từ
- (từ lóng) tính kỳ quặc, tính kỳ dị
- tính nguy hiểm, tính khó chơi
- (từ lóng) tính kỳ quặc, tính kỳ dị
- tính nguy hiểm, tính khó chơi
Other matches
Other phrases built from the same root.
rum row
* danh từ
- (thông tục) vùng ngoài khu vực cấm rượu
- (thông tục) vùng ngoài khu vực cấm rượu
* danh từ
- (thông tục) người buôn rượu lậu
- tàu buôn rượu lậu
- (thông tục) người buôn rượu lậu
- tàu buôn rượu lậu
* danh từ
- thuyền nhẹ một mái chèo (trên sông Tu-mi-sơ)
- thuyền nhẹ một mái chèo (trên sông Tu-mi-sơ)
rumness
* danh từ
- (từ lóng) tính kỳ quặc, tính kỳ dị
- tính nguy hiểm, tính khó chơi
- (từ lóng) tính kỳ quặc, tính kỳ dị
- tính nguy hiểm, tính khó chơi