English → Vietnamese
rumminess
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rumminess
* danh từ
- (từ lóng) tính kỳ quặc, tính kỳ dị
- tính nguy hiểm, tính khó chơi
- (từ lóng) tính kỳ quặc, tính kỳ dị
- tính nguy hiểm, tính khó chơi
Other matches
Other phrases built from the same root.
rumminess
* danh từ
- (từ lóng) tính kỳ quặc, tính kỳ dị
- tính nguy hiểm, tính khó chơi
- (từ lóng) tính kỳ quặc, tính kỳ dị
- tính nguy hiểm, tính khó chơi
* danh từ
- (như) rum
* tính từ
- lối chơi bài rumi (chơi tay đôi)
- (như) rum
* tính từ
- lối chơi bài rumi (chơi tay đôi)