EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

barrage

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

barrage
* danh từ
- đập nước
- vật chướng ngại
- (quân sự) sự bắn chặn, sự bắn yểm hộ; hàng rào (phòng ngự)
=anti-aircraft barrage+ hàng rào súng cao xạ
=balloon barrage+ hàng rào bóng phòng không
=box barrage+ hàng rào pháo ba phía
=creeping barrage+ hàng rào pháo di động

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

barrage bombardment; onslaught; outpouring
the rapid and continuous delivery of linguistic communication (spoken or written)
barrage barrage fire; battery; bombardment; shelling
the heavy fire of artillery to saturate an area rather than hit a specific target
barrage bombard
address with continuously or persistently, as if with a barrage

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ, (quân sự)
- hàng rào khí cầu phòng không
- lưới lửa phòng không
balloon barrage
* danh từ
- hàng rào bóng phòng không
barrage
* danh từ
- đập nước
- vật chướng ngại
- (quân sự) sự bắn chặn, sự bắn yểm hộ; hàng rào (phòng ngự)
=anti-aircraft barrage+ hàng rào súng cao xạ
=balloon barrage+ hàng rào bóng phòng không
=box barrage+ hàng rào pháo ba phía
=creeping barrage+ hàng rào pháo di động

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with B